Nếu như bạn đang có ý định mua một máy pha café Nespresso, và đang phân vân giữa 2 lựa chọn, Nespresso Pixie và Nespresso Citiz. Bài viết này sẽ giúp bạn có một cái nhìn tổng quan giữa 2 sản phẩm và đưa ra quyết định đúng với nhu cầu của mình.
Cả Nespresso Pixie và Nespresso Citiz đều là những máy pha cà phê được đánh giá hang đầu của Nespresso. Chúng được thiết kế dành riêng cho những người yêu thích café Nespresso mà không muốn mất quá nhiều công sức để pha chế. Cả hai đều khá giống nhau về tính năng và thiết kế, tuy nhiên cũng có một vài chỗ khác biệt.
Sự khác biệt
1. Hình thức
Máy pha café Nespresso Citiz được lấy cảm hứng từ những năm 1930 và năm 1940 theo phong cách kiến trúc đặc biệt của Chicago. Cao hơn Nespresso Pixie 2 inch và rộng hơn 1,5 inch. Nespresso Citiz nặng £ 7,5 trong khi Nespresso Pixie chỉ nặng 6,6 £.
2. Màu sắc
Pixie có nhiều màu sắc để lựa chọn hơn Citiz.
3. Kích thước bình nước
Bình nước của Citiz là 34 oz, còn Pixie là 24 oz. Một tính năng thú vị của Pixie là khi bình nước rỗng, đèn báo sáng sẽ bật báo hiệu cho bạn biết.
4. Chèn viên pha café vào máy
Với Citiz, để chèn một viên pha cafe, bạn cần phải nâng nắp lên và thả viên pha café vào, còn với Pixie, bạn phải nâng đòn bẩy lên
5. Tạo bọt
Nespresso Citiz đi kèm với một máy tạo bọt sữa Aeroccino 3, hoặc bạn có thể mua 2 thứ riêng biệt. Trong khi bình đánh sữa không đi kèm với Nespresso Pixie. Bạn sẽ phải mua ngoài.
6. Công suất tiêu thụ
Nespresso Citiz cao hơn so với Nespresso (1260 và 120). Nhưng đó không phải là một vấn đề lớn.
7. Tự động tắt – Chế độ tiết kiệm điện năng.
Cả Citiz và Pixie đều có tính năng tắt tự động, giúp bạn tiết kiệm điện năng khi không sử dụng. Với Citiz là sau 30 phút không hoạt động, còn Pixie là 9 phút, tuy nhiên bạn có thể lập trình lại cho Pixie khoảng thời gian mà bạn muốn.
Bảng so sánh.
Đặc tính
|
Pixie
|
Citiz
|
Màu sắc có sẵn
|
màu đỏ, titan, màu chàm, màu nâu, nhôm, titan, xanh thép
|
titan, đen, đỏ
|
Chất liệu
|
Thép không gỉ
|
Nhựa và thép không
|
Bơm áp lực
|
19 bar
|
19 bar
|
Chế độ sửa ấm
|
Công nghệ thermoblock
|
Công nghệ thermoblock
|
Thời gian làm nóng (giây)
|
90
|
90
|
Bình đựng nước
|
24 oz, có thể tháo rời.
|
34 oz, có thể tháo rời.
|
Phát hiện bình nước rỗng
|
có, đèn báo màu đỏ
|
không
|
Loại cà phê sử dụng
|
Viên pha café Nespresso
|
Viên pha café Nespresso
|
Cách pha cafe
|
pha cà phê tự động (1,35 oz/40ml, Lungo (3.72 oz./110 ml) hoặc bằng tay
|
pha cà phê tự động (1,35 oz/40ml, Lungo (3.72 oz./110 ml) hoặc bằng tay
|
Khả năng chứa vỏ viên pha café sau khi pha xong
|
có, 10 viên nang
|
có, 10 viên nang
|
Điều khiển
|
Nút bấm với đèn hiển thị
|
Nút bấm với đèn hiển thị
|
Kích thước (W x D x H inch)
|
4.4 x 9.3 x 12.8
|
5.1 x 10.9 x 14.6
|
Trọng lượng (lbs)
|
6.6
|
7,5
|
Công suất
|
1.200 watt, 120 V, 60 Hz
|
1260 watt, 120 V, 60 Hz
|
Tính năng tự động tắt
|
Sau 9 phút, có thể được lập trình cho 30 phút
|
Sau 30 phút
|
Chiều dài dây điện (inch)
|
24
|
24
|
Bao gồm phụ kiện
|
16 viên nang
|
16 viên nang
|
Tích hợp Máy tạo bọt sữa
|
không
|
Có, chi phí tính riêng
|
Công nghệ khử cặn
|
Urnex Cleancaf
|
Urnex Cleancaf
|
Những điểm giống nhau.
Cả hai đều được trang bị một máy bơm 19 bar giúp máy tăng nhiệt độ một cách nhanh chóng (sau 30s). Bạn có thể pha café chỉ sau một nút bấm tùy theo khẩu vị và sở thích của mình.
Cả Citiz và Pixie đều có kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, thích hợp cho những không gian hẹp.
Vậy bạn sẽ chọn cái nào?
Nếu bạn là fan hâm mộ thiết kế thẩm mỹ của kiến trúc Chicago, Citiz sẽ là một lựa chọn tốt.
Mặt khác, nếu một hoặc hai cm là một sự khác biệt lớn trong quầy nhà bếp của bạn, Pixie chắc chắn là lựa chọn hợp lý. Ngoài ra, nhiều màu sắc lựa chọn sẽ là một lợi thế cho những người thích màu mè.
Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét